budget items
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Các khoản mục ngân sách, các hạng mục trong ngân sách.
Giải thích: "Budget items" chỉ các khoản chi phí cụ thể được liệt kê trong một ngân sách, đặc biệt là chi phí duy trì tài sản (ví dụ: trả thuế tài sản, hóa đơn điện nước, bảo hiểm). Thuật ngữ này thường không bao gồm khấu hao, chi phí tài chính hoặc thuế thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã xem xét tất cả các khoản mục ngân sách cho năm tài chính sắp tới.)
- (Thuế tài sản và bảo hiểm là những khoản mục ngân sách thiết yếu cho chủ nhà.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to allocate budget items": phân bổ các khoản mục ngân sách.
- The finance team must carefully allocate budget items to avoid overspending. (Nhóm tài chính phải phân bổ cẩn thận các khoản mục ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.)
- "to categorize budget items": phân loại các khoản mục ngân sách.
- Budget items are often categorized into fixed and variable expenses. (Các khoản mục ngân sách thường được phân loại thành chi phí cố định và chi phí biến đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Budget (n): ngân sách.
- We need to create a new budget for next year. (Chúng ta cần lập một ngân sách mới cho năm sau.)
- Item (n): khoản mục, hạng mục.
- Each item in the list requires approval. (Mỗi khoản mục trong danh sách đều cần được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Expenditure items: các khoản mục chi tiêu.
- All expenditure items must be justified. (Tất cả các khoản mục chi tiêu phải được giải trình.)
- Cost components: các thành phần chi phí.
- Labor and materials are major cost components. (Nhân công và nguyên vật liệu là các thành phần chi phí chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back on budget items: cắt giảm các khoản mục ngân sách.
- The department had to cut back on several budget items due to funding cuts. (Bộ phận phải cắt giảm một số khoản mục ngân sách do cắt giảm kinh phí.)
- Add to budget items: thêm vào các khoản mục ngân sách.
- We need to add the new software license to the budget items. (Chúng ta cần thêm giấy phép phần mềm mới vào các khoản mục ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
- Line item: khoản mục dòng (thuật ngữ kế toán chỉ từng mục cụ thể trong ngân sách).
- Each line item in the budget must be approved separately. (Mỗi khoản mục dòng trong ngân sách phải được phê duyệt riêng biệt.)